Kết quả xổ số Ninh Thuận - Trực tiếp kqxs Ninh Thuận ngày 06-02-2009
|
Kết quả xổ số Ninh Thuận
thứ sáu -
06/02/2009
|
||||
|---|---|---|---|---|
| Giải 8 | 00 | |||
| Giải 7 | 390 | |||
| Giải 6 | 7199 | 0958 | 9949 | |
| Giải 5 | 2707 | |||
| Giải 4 | 58102 | 99787 | 89267 | 00007 |
| 11915 | 94983 | 25662 | ||
| Giải 3 | 96937 | 59952 | ||
| Giải 2 | 57644 | |||
| Giải 1 | 48374 | |||
| Giải ĐB | 67468 | |||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 07, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 68, 67, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 99, 90 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 90, 00 |
| 1 | |
| 2 | 52, 02, 62 |
| 3 | 83 |
| 4 | 74, 44 |
| 5 | 15 |
| 6 | |
| 7 | 37, 87, 67, 07, 07 |
| 8 | 68, 58 |
| 9 | 99, 49 |
| 10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua | |||||||||
| 54: 14 lần | 45: 14 lần | 19: 14 lần | 14: 14 lần | 69: 12 lần | |||||
| 39: 11 lần | 29: 11 lần | 71: 11 lần | 93: 11 lần | 74: 11 lần | |||||
| 10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua | ||||
| 96: 3 lần | 20: 3 lần | 81: 3 lần | 57: 4 lần | 58: 4 lần |
| 55: 4 lần | 89: 4 lần | 83: 4 lần | 49: 4 lần | 66: 4 lần |
| Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi) | ||||
| 05: 3 ngày | 69: 3 ngày | 29: 2 ngày | 45: 2 ngày | 54: 2 ngày |
| 00: 1 ngày | 01: 1 ngày | 18: 1 ngày | 31: 1 ngày | 35: 1 ngày |
| Những bộ không ra liên tiếp (Lô khan) | ||||
| 22: 17 ngày | 76: 17 ngày | 78: 17 ngày | 94: 16 ngày | 26: 15 ngày |
| 42: 15 ngày | 72: 15 ngày | 03: 14 ngày | 81: 14 ngày | 15: 13 ngày |
| Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua | ||||
| 1: 87 lần | 0: 76 lần | 3: 76 lần | 4: 73 lần | 7: 72 lần |
| 9: 72 lần | 5: 71 lần | 2: 68 lần | 6: 66 lần | 8: 59 lần |
| Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua | ||||
| 4: 87 lần | 9: 83 lần | 1: 74 lần | 3: 74 lần | 6: 70 lần |
| 7: 69 lần | 8: 68 lần | 0: 67 lần | 5: 65 lần | 2: 63 lần |
|
Kết quả xổ số Ninh Thuận
thứ sáu -
30/01/2009
|
||||
|---|---|---|---|---|
| Giải 8 | 86 | |||
| Giải 7 | 539 | |||
| Giải 6 | 5368 | 4020 | 6380 | |
| Giải 5 | 0924 | |||
| Giải 4 | 62451 | 34462 | 03324 | 44385 |
| 97497 | 59036 | 02877 | ||
| Giải 3 | 91400 | 91324 | ||
| Giải 2 | 80305 | |||
| Giải 1 | 70948 | |||
| Giải ĐB | 98658 | |||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | |
| 2 | 24, 24, 24, 20 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 80, 86 |
| 9 | 97 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 20, 80 |
| 1 | 51 |
| 2 | 62 |
| 3 | |
| 4 | 24, 24, 24 |
| 5 | 05, 85 |
| 6 | 36, 86 |
| 7 | 97, 77 |
| 8 | 58, 48, 68 |
| 9 | 39 |
